Hệ thống Ống soi tử cung (Hysteroscope) – Model ZG-3 (Bộ hoàn chỉnh kết hợp dụng cụ 5Fr) là giải pháp can thiệp nội soi Sản Phụ khoa tối ưu hóa về mặt kích thước. Sự kết hợp giữa bộ thao tác vỏ trong đường kính mỏng (small OD) và hệ thống dụng cụ phẫu thuật thân cứng (rigid instruments) 5Fr giúp phẫu thuật viên dễ dàng tiếp cận buồng tử cung, thao tác cắt, gắp, sinh thiết chuẩn xác với mức độ xâm lấn tối thiểu nhất cho bệnh nhân.
Các Tính Năng Và Ưu Điểm Đột Phá
-
Bộ thao tác siêu mỏng dễ chèn (Small OD and easy insertion): Bộ thao tác vỏ trong (manipulator) được cải tiến với đường kính ngoài rất nhỏ, giúp việc đưa dụng cụ qua cổ tử cung và buồng tử cung diễn ra trơn tru, dễ dàng, giảm thiểu đau đớn và sang chấn mô cho người bệnh.
-
Hệ thống quang học mới phân giải cao: Thân kính sử dụng thủy tinh quang học, sợi quang và nón quang nhập khẩu Đức. Ứng dụng hệ thống quang học tiên tiến mới mang lại góc trường nhìn rộng (large field angle) cùng độ phân giải siêu cao (high definition).
-
Tưới rửa tuần hoàn liên tục (Continuous cyclic perfusion): Thiết kế độc đáo với kênh nước vào và kênh nước ra độc lập, đảm bảo dòng dịch tưới rửa lưu thông tuần hoàn liên tục trong suốt ca mổ, giúp làm sạch máu và cặn nhầy để giữ tầm nhìn luôn sáng rõ.
-
Thân kính thẳng điều hướng linh hoạt: Cấu trúc ống nội soi dạng thẳng (straight endoscope) giúp bác sĩ lâm sàng kiểm soát, điều chỉnh góc độ và định hướng thiết bị một cách thuận tiện nhất.
-
Vật liệu thép không gỉ siêu bền: Toàn bộ thân ống nội soi được chế tác từ ống thép không gỉ nhập khẩu, chống ăn mòn tuyệt đối trong môi trường dịch y tế.
-
Thấu kính Sapphire chống xước vĩnh viễn: Đầu ống soi tích hợp chỉ báo hướng thông minh và bọc thấu kính Sapphire siêu cứng, cam kết không bao giờ bị trầy xước hay mài mòn (never worn).
-
Khả năng tiệt trùng đa dạng: Ống nội soi tiêu chuẩn chịu được công nghệ khử trùng bằng Plasma nhiệt độ thấp (low-temperature plasma sterilization). Bên cạnh đó, hãng cũng cung cấp các phiên bản ống soi chịu được hấp tiệt trùng nhiệt độ cao và áp suất cao (high-heat and high-pressure sterilized endoscopes).
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Và Cấu Hình Hệ Thống
1. Ống nội soi, Vỏ ngoài và Bộ thao tác (Endoscope, Outer sheath & Manipulator)
| Thành phần cấu tạo | Mã sản phẩm | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Ống nội soi 30° (Endoscope) | J0330E | Góc nhìn 30°, kích thước: Φ 4mm x 302mm |
| Bộ thao tác vỏ trong (Inner sheath manipulator) | X4017S | Kích thước: 18.5Fr x 218mm, thiết kế đường kính nhỏ dẻo dai |
| Vỏ ngoài và nòng (Outer sheath and obturator) | X4020S | Kích thước: 20.5Fr x 209mm, hỗ trợ dòng chảy tưới rửa |
2. Dụng cụ phẫu thuật thân cứng (Rigid Surgical Instruments – Kích thước chuẩn: 5Fr x 340mm)
| Thành phần cấu tạo | Mã sản phẩm | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Kéo phẫu thuật cứng (Rigid scissors) | X5302 | Lưỡi kéo sắc bén, chuyên dụng cắt polyp, giải phẫu mô |
| Kìm sinh thiết cứng (Rigid biopsy forceps) | X5004 | Ngàm sinh thiết chuẩn xác, không gây trượt |
| Kìm gắp ba chạc cứng (Rigid trielcon) | X5005 | Thiết kế 3 chạc chắc chắn, gắp dị vật hoặc khối u hiệu quả |
| Kìm gắp dị vật cứng (Rigid foreign body forceps) | X5003B | Phụ kiện tùy chọn mua thêm (Optional), kích thước 5Fr x 340mm |
| Kìm ngàm vuốt cứng (Rigid claw forceps) | X5363B | Phụ kiện tùy chọn mua thêm (Optional), kích thước 5Fr x 340mm |
Hệ Thống Phụ Kiện Đi Kèm (Accessories)
-
T7201: Đầu nối dòng nước tưới rửa vào (Inlet connector).
-
T7211: Đầu nối dòng nước tưới rửa ra (Outlet connector).
-
X5803: Dây dẫn đường (Guide wire) – Kích thước Φ 0.8 x 300mm, giúp định hướng an toàn.
-
U8661: Chổi vệ sinh ống mềm (Flexible hair brush) – Dùng để vệ sinh sạch sẽ kênh dụng cụ bên trong.
-
T7303: Nắp bịt kín bằng silicon y tế (Sealing cap).
-
U8724: Cáp dẫn sáng (Light cable) – Kích thước Φ 4mm x 2m. Đầu nối thông minh tương thích trực tiếp với các nguồn sáng của hãng Shenda, WOLF và STORZ.
THÔNG TIN LIÊN HỆ & TƯ VẤN BÁO GIÁ
-
Website: https://dnnmed.vn
-
Địa chỉ: Số 1 ngách 2 ngõ 5 Hoàng Tích Trí, phường Kim Liên, quận Đống Đa, Hà Nội.
-
Hotline / Zalo (Mr. Trường): 0919.090.886






