Ống nội soi tử cung xẻ lạnh GST-1 là giải pháp phẫu thuật đỉnh cao được thiết kế nhằm khắc phục triệt để nhược điểm của phương pháp cắt đốt điện truyền thống (như bỏng nhiệt, sẹo xơ hoặc mỏng thành tử cung). Thông qua kênh thao tác kích thước lớn lên đến Φ 4.5mm, bác sĩ có thể sử dụng các dụng cụ cắt cơ học sắc bén (kéo, kìm gắp) để loại bỏ tổn thương một cách sạch sẽ, an toàn, giữ nguyên cấu trúc mô học và bảo vệ toàn vẹn sức khỏe sinh sản cho bệnh nhân.
Các Tính Năng Và Ưu Điểm Đột Phá
-
An toàn tuyệt đối cho u xơ tử cung (Hysteromyoma): Áp dụng hiệu quả cho u xơ dưới niêm mạc loại 0, loại I và u xơ trong cơ. Sử dụng kéo phẫu thuật để chia nhỏ u xơ và bóc tách khối u ra ngoài bằng kìm gắp, không gây bỏng nhiệt cơ tử cung do dòng điện cao tần.
-
Bảo tồn tối đa nội mạc khi cắt Polyp (Uterine polyp): Sử dụng kéo và kìm gắp chuyên dụng để cắt sạch rễ polyp mà không làm tổn thương trên diện rộng đối với lớp nội mạc tử cung xung quanh, nâng cao độ an toàn của thủ thuật.
-
Tách dính buồng tử cung hiệu quả (Intrauterine adhesion): Kéo thẳng có thể luách chính xác vào các dải xơ dính để cắt rời mà không dùng điện, ngăn ngừa sẹo xơ mới và giảm thiểu tối đa nguy cơ tái dính sau phẫu thuật.
-
Cắt vách ngăn tử cung nhanh gọn (Uterus septum): Kéo đôi uốn cong giúp cắt vách ngăn nhanh chóng. Việc không sử dụng dòng điện cắt đốt giúp tránh hiện tượng mỏng đáy tử cung sau mổ.
-
Lấy dị vật buồng tử cung (Foreign body removal): Kìm gắp có độ mở lớn và lực kẹp khỏe, hỗ trợ gắp bỏ cực kỳ tiện lợi và nhanh chóng các dị vật hoặc vòng tránh thai bị nghẹt, ăn sâu vào cơ tử cung.
-
Tùy chọn can thiệp năng lượng (Active surgical instruments): Bên cạnh thế mạnh xẻ lạnh, hệ thống vẫn tích hợp đầy đủ các đầu đốt đơn cực (Unipolar) và lưỡng cực (Bipolar) Φ 3mm để bác sĩ linh hoạt cầm máu hoặc can thiệp điện khi cần thiết.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Và Cấu Hình Hệ Thống
1. Ống nội soi và Vỏ ngoài (Endoscope, Sheath and obturator)
| Thành phần cấu tạo | Mã sản phẩm | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Ống nội soi góc nhìn bên 12° | JY0112A |
Góc nhìn 12°, kích thước: Φ 8.4mm x 200mm |
|
Tích hợp kênh thao tác lớn: Φ 4.5mm |
||
| Vỏ ngoài và nòng (Outer sheath & obturator) | Q4026HG | Kích thước vỏ ngoài: 26Fr x 187mm, hỗ trợ dòng tưới rửa |
2. Dụng cụ phẫu thuật cơ học xẻ lạnh (Surgical Instruments – Cỡ chuẩn Φ 3mm x 360-400mm)
| Thành phần cấu tạo | Mã sản phẩm | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Kéo phẫu thuật ngàm đơn (Single-action) | X5310 | Kích thước Φ 3mm x 360mm, cắt tỉa mô chính xác |
| Kéo phẫu thuật cong ngàm kép (Double-action/bent) | X5311 | Kích thước Φ 3mm x 360mm, uốn cong hỗ trợ cắt vách ngăn |
| Kéo phẫu thuật thẳng ngàm kép (Double-action/straight) | X5312 | Kích thước Φ 3mm x 400mm, lực cắt mạnh mẽ |
| Kéo phẫu thuật dạng móc (Hook scissors) | X5313 | Kích thước Φ 3mm x 400mm, chuyên móc và bóc tách dính |
| Kìm gắp phẫu thuật ngàm 3×2 (Forceps 3×2) | X5010 | Kích thước Φ 3mm x 360mm, ngàm răng cưa giữ mô chắc chắn |
| Kìm bóc tách phẫu thuật (Separating forceps) | X5011 | Kích thước Φ 3mm x 360mm, dùng bóc tách khối u xơ |
| Kìm gắp không sang chấn (Non-destructive forceps) | X5012 | Kích thước Φ 3mm x 360mm, gắp mô mềm không gây dập nát |
| Kìm sinh thiết phẫu thuật (Biopsy forceps) | X5013 | Kích thước Φ 3mm x 400mm, bấm mẫu bệnh phẩm chuẩn xác |
3. Dụng cụ can thiệp năng lượng điện (Active Surgical Instruments – Cỡ chuẩn Φ 3mm x 360mm)
| Thành phần cấu tạo | Mã sản phẩm | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Điện cực que đơn cực (Unipolar electrostick) | D6403B-1 | Kích thước Φ 3mm x 360mm, hỗ trợ cầm máu điểm |
| Điện cực móc cong đơn cực (Unipolar electrohook – bent) | D6404B-1 | Kích thước Φ 3mm x 360mm, móc và cắt đốt điện |
| Điện cực móc dẹt đơn cực (Unipolar electrohook – flat) | D6404B-2 | Kích thước Φ 3mm x 360mm, bóc tách diện rộng |
| Điện cực lưỡng cực kim móc (Bipolar forceps – hooked needle) | D6513-1(J) | Kích thước Φ 3mm x 360mm, can thiệp lưỡng cực an toàn |
| Điện cực lưỡng cực kim thẳng (Bipolar forceps – straight needle) | D6513-2(J) | Kích thước Φ 3mm x 360mm, cắt đốt chính xác |
| Điện cực lưỡng cực kim chữ V (Bipolar forceps – V needle) | D6513-3(J) | Kích thước Φ 3mm x 360mm, tạo hình và bóc tách |
| Cáp kết nối đơn cực (Unipolar wire) | U8413A | Dây cáp kết nối máy đốt điện cao tần đơn cực, dài 3m |
| Cáp kết nối lưỡng cực (Bipolar cable) | U8414A(J) | Dây cáp kết nối máy đốt điện cao tần lưỡng cực, dài 3m |
THÔNG TIN LIÊN HỆ & TƯ VẤN BÁO GIÁ
-
Website: https://dnnmed.vn
-
Địa chỉ: Số 1 ngách 2 ngõ 5 Hoàng Tích Trí, phường Kim Liên, quận Đống Đa, Hà Nội.
-
Hotline / Zalo (Mr. Trường): 0919.090.886




