Hệ thống Ống soi tử cung (Hysteroscope) – Model ZG-3A và ZG-3B là thế hệ thiết bị nội soi Sản Phụ khoa tiên tiến được thiết kế để tối ưu hóa sự thoải mái cho bệnh nhân. Việc sử dụng ống nội soi đường kính nhỏ Φ 3mm kết hợp cùng bộ thao tác có kích thước gọn nhẹ giúp phẫu thuật viên thực hiện các thủ thuật chẩn đoán và điều trị nhanh chóng, an toàn mà không gây ra những sang chấn lớn.
Các Tính Năng Và Ưu Điểm Đột Phá
-
Không cần nong cổ tử cung (No need for dilating uterus): Nhờ bộ thao tác có đường kính ngoài siêu nhỏ (small OD), bác sĩ có thể chèn thiết bị vào buồng tử cung một cách vô cùng êm ái, nhẹ nhàng mà không cần phải nong rộng cổ tử cung. Điều này giúp giảm đau đớn cho người bệnh và rút ngắn thời gian phẫu thuật.
-
Hệ thống quang học mới phân giải cao: Thân kính sử dụng thủy tinh quang học, sợi quang và nón quang nhập khẩu từ Đức. Ứng dụng công nghệ quang học tiên tiến mang lại trường nhìn rộng (large field angle) cùng độ phân giải siêu nét (high definition).
-
Tưới rửa tuần hoàn liên tục (Continuous cyclic perfusion): Cấu trúc kênh nước vào và kênh nước ra được thiết kế độc lập, giúp dung dịch tưới rửa lưu thông tuần hoàn liên tục. Máu và dịch tiết được làm sạch tức thì, giữ cho tầm nhìn phẫu thuật luôn trong suốt.
-
Thân kính thẳng dễ điều hướng: Thiết kế dạng thẳng (straight endoscope) giúp phẫu thuật viên dễ dàng kiểm soát góc độ, điều hướng và xoay chuyển dụng cụ linh hoạt trong không gian hẹp.
-
Vật liệu thép không gỉ nhập khẩu: Toàn bộ thân ống soi và bộ thao tác được chế tác từ thép không gỉ chất lượng cao, mang lại độ bền cơ học vượt trội và khả năng chống ăn mòn tối đa.
-
Thấu kính Sapphire chống xước vĩnh viễn: Đầu ống soi tích hợp chỉ báo hướng và bọc thấu kính Sapphire siêu cứng, cam kết không bao giờ bị trầy xước hay mài mòn (never worn).
-
Khả năng tiệt trùng đa dạng: Ống nội soi tiêu chuẩn chịu được công nghệ khử trùng bằng Plasma nhiệt độ thấp (low-temperature plasma sterilization). Ngoài ra, hãng cũng cung cấp thêm tùy chọn các dòng kính chịu được hấp tiệt trùng nhiệt độ cao và áp suất cao (high-heat and high-pressure sterilized endoscopes).
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Và Cấu Hình Hệ Thống
Sản phẩm được chia làm 2 model cấu hình tùy theo kích thước bộ thao tác và nhu cầu sử dụng dụng cụ:
1. Cấu hình Model ZG-3A (Sử dụng với dụng cụ phẫu thuật 6Fr)
| Thành phần cấu tạo | Mã sản phẩm | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Ống nội soi 30° (Endoscope) | J1330E | Góc nhìn 30°, kích thước: Φ 3mm x 302mm |
| Bộ thao tác vỏ trong (Manipulator) | X4016 | Kích thước: 16Fr x 200mm, tích hợp kênh dụng cụ 6Fr |
| Kìm sinh thiết cứng (Rigid biopsy forceps) | X5001 | Kìm sinh thiết ngàm thẳng, kích thước: 6Fr x 340mm |
| Kéo phẫu thuật cứng (Rigid scissors) | X5301 | Lưỡi kéo phẫu thuật sắc bén, kích thước: 6Fr x 340mm |
| Kìm gắp dị vật cứng (Rigid foreign body forceps) | X5003 | Tùy chọn mua thêm (Optional), kích thước: 6Fr x 340mm |
| Kìm ngàm vuốt cứng (Rigid claw forceps) | X5363A | Tùy chọn mua thêm (Optional), kích thước: 6Fr x 340mm |
2. Cấu hình Model ZG-3B (Cỡ siêu mỏng 14Fr – Chẩn đoán & can thiệp tối thiểu)
| Thành phần cấu tạo | Mã sản phẩm | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Ống nội soi 30° (Endoscope) | J1330E | Góc nhìn 30°, kích thước: Φ 3mm x 302mm |
| Bộ thao tác siêu mỏng (Manipulator) | X4014 | Kích thước siêu mỏng: 14Fr x 192mm, thao tác cực kỳ êm ái |
Hệ Thống Phụ Kiện Đi Kèm (Accessories – Dùng chung cho cả ZG-3A và ZG-3B)
-
T7204C: Đầu nối dòng nước tưới rửa vào (Inlet connector).
-
T7211: Đầu nối dòng nước tưới rửa ra (Outlet connector).
-
X5803: Dây dẫn đường (Guide wire) – Kích thước Φ 0.8 x 300mm, giúp định hướng an toàn.
-
T7303: Nắp bịt kín bằng silicon y tế (Sealing cap).
-
U8724: Cáp dẫn sáng (Light cable) – Kích thước Φ 4mm x 2m. Chuẩn kết nối thông minh, tương thích và lắp lẫn trực tiếp với các nguồn sáng của hãng Shenda, WOLF và STORZ.
THÔNG TIN LIÊN HỆ & TƯ VẤN BÁO GIÁ
-
Website: https://dnnmed.vn
-
Địa chỉ: Số 1 ngách 2 ngõ 5 Hoàng Tích Trí, phường Kim Liên, quận Đống Đa, Hà Nội.
-
Hotline / Zalo (Mr. Trường): 0919.090.886






