Hệ thống Ống nội soi thận qua da (Percutaneous nephroscope) JS-1 cỡ 19.5Fr là công cụ chủ lực trong kỹ thuật tán sỏi thận qua da (PCNL). Với khả năng tạo hình ảnh xuất sắc và cấu trúc cơ khí ưu việt, thiết bị hỗ trợ phẫu thuật viên tiếp cận đài bể thận an toàn, thao tác gắp/tán sỏi nhanh chóng và giảm thiểu các rủi ro biến chứng.
Các Tính Năng Và Ưu Điểm Đột Phá
-
Vật liệu ngoại nhập cao cấp: Toàn bộ thân ống nội soi được chế tạo từ thép không gỉ chất lượng cao, mang lại độ cứng cáp và khả năng chống ăn mòn tuyệt đối trong môi trường phẫu thuật.
-
Hệ thống quang học chuẩn Đức: Kết hợp hoàn hảo giữa thủy tinh quang học, sợi quang và nón quang học từ Đức. Công nghệ thấu kính dạng que (Rod lens) độc quyền mang lại hình ảnh phẫu thuật với độ nét cao (clear-cut image) và trường nhìn sáng rõ rệt.
-
Thấu kính Sapphire vĩnh cửu: Đầu ống soi tích hợp chỉ báo hướng thông minh và thấu kính Sapphire có khả năng chống xước, chống mài mòn hoàn toàn (never worn).
-
Hỗ trợ dây dẫn đường Zebra: Kênh rỗng bên trong nòng (obturator) được thiết kế kích thước chuẩn xác để luồn dây dẫn đường ngựa vằn (Zebra guidewire), định hướng đường hầm vào thận an toàn, không đi chệch hướng.
-
Cấu trúc tháo rời thông minh: Thân máy chính và hệ thống van nước có thể tháo rời (detachable). Điều này mang lại sự thuận tiện tối đa khi thao tác phẫu thuật, đồng thời giúp công tác vệ sinh, khử trùng thiết bị sau mổ đạt chuẩn an toàn nhiễm khuẩn.
-
Van nước thép không gỉ: Loại bỏ triệt để các quy trình bảo trì phức tạp và nhược điểm dễ rò rỉ, hư hỏng của các loại van nước nhựa/cao su thông thường.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Và Cấu Hình Hệ Thống
Hệ thống JS-1 được trang bị đầy đủ các phụ kiện phục vụ từ khâu chọc dò, nong đường hầm cho đến gắp sỏi:
1. Ống nội soi và Vỏ (Endoscope, sheath and obturator)
| Thành phần cấu tạo | Mã sản phẩm | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Ống soi thận qua da | JY1305 | Góc nhìn 5°, kích thước: 19.5Fr x 205mm |
| Vỏ và nòng (Sheath & obturator) | S4024 | Kích thước: 24Fr x 185mm |
2. Bộ nong và chọc dò (Puncture, dilating cannula & dilator)
| Thành phần cấu tạo | Mã sản phẩm | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Ống chọc dò (Puncture cannula) | S4506 | Kích thước: 6Fr x 205mm |
| Ống nong (Dilating cannula) | S5611 | Kích thước: 11Fr x 135mm |
| Bộ que nong (Dilator) | S5621A | Hỗ trợ dải kích thước nong từ 8Fr đến 24Fr |
3. Que nong dẫn hướng và Ống hút (Guide rod, slotted cannula, suction unit)
| Thành phần cấu tạo | Mã sản phẩm | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Ống hút (Suction tube) | S4410 | Kích thước: 10.5Fr x 350mm |
| Vỏ xẻ rãnh (Slotted cannula) | S4424 | Kích thước: 24Fr x 215mm |
| Que nong dẫn hướng cứng (Rigid) | S5639 | Kích thước: 9Fr x 580mm |
| Que nong dẫn hướng mềm (Flexible) | S5649 | Kích thước: 9Fr x 580mm |
4. Dụng cụ gắp sỏi phẫu thuật (Surgical instruments – Kích thước chuẩn: 9Fr x 360-370mm)
| Thành phần cấu tạo | Mã sản phẩm | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Kìm gắp sỏi có răng đục lỗ | S5041 | Răng cưa đục lỗ (perforated teeth), dài 370mm |
| Kìm gắp sỏi lớn (Lithotomy) | S5042 | Chuyên gắp sỏi khối lượng lớn, dài 365mm |
| Kìm gắp sỏi ngàm cá sấu (Alligator) | S5043 | Lực kẹp chắc chắn, chống trượt |
| Kìm gắp sỏi ngàm sinh thiết (Biopsy) | S5044 | Ngàm dạng cốc sinh thiết |
| Kìm gắp sỏi ngàm củ lạc (Peanut) | S5045 | Thiết kế ngàm kẹp tù, an toàn |
Hệ Thống Phụ Kiện Đi Kèm (Accessories)
-
T7201 / T7211: Đầu nối dòng nước vào (Inlet connector) / Đầu nối dòng nước ra (Outlet connector).
-
T7303: Nắp bịt kín bằng silicon (Sealing cap).
-
U8601C: Que vệ sinh chuyên dụng.
-
U8724: Cáp dẫn sáng (Light cable) – Kích thước Φ 4mm x 2m. Cáp tương thích và lắp lẫn dễ dàng với các nguồn sáng của Shenda, WOLF, STORZ.
THÔNG TIN LIÊN HỆ & TƯ VẤN BÁO GIÁ
-
Website: https://dnnmed.vn
-
Địa chỉ: Số 1 ngách 2 ngõ 5 Hoàng Tích Trí, phường Kim Liên, quận Đống Đa, Hà Nội.
-
Hotline / Zalo (Mr. Trường): 0919.090.886



